bronte sisters

bronte sisters

The Bronte sisters wrote their famous novels at a wooden desk in a quiet parlor.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều):
- Gia đình ba chị em nhà Brontë: "Brontë sisters" chỉ ba chị em nhà văn người Anh sốngthế kỷ 19, gồm Charlotte, Emily Anne Brontë. Cả ba đều nổi tiếng với các tác phẩm văn học kinh điển, đặc biệt tiểu thuyết.

dụ sử dụng
  • (Ba chị em nhà Brontë đã viết một số tiểu thuyết nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ các tác phẩm của ba chị em nhà Brontë chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Brontë sisters' legacy": di sản của ba chị em nhà Brontë, thường được dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của họ đối với văn học.

    • The Brontë sisters' legacy continues to inspire modern writers. (Di sản của ba chị em nhà Brontë tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn hiện đại.)
  • "Brontë sisters' novels": tiểu thuyết của ba chị em nhà Brontë, bao gồm các tác phẩm như Jane Eyre (Charlotte), Wuthering Heights (Emily), The Tenant of Wildfell Hall (Anne).

    • Reading the Brontë sisters' novels gives insight into Victorian society. (Đọc tiểu thuyết của ba chị em nhà Brontë mang lại cái nhìn sâu sắc về xã hội thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Brontë (danh từ riêng): họ của gia đình, thường dùng để chỉ riêng từng người ( dụ: Charlotte Brontë).

    • Charlotte Brontë is the eldest of the Brontë sisters. (Charlotte Brontë chị cả trong ba chị em nhà Brontë.)
  • Brontëan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của gia đình Brontë.

    • The novel has a Brontëan atmosphere of mystery and passion. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí bí ẩn đam mê kiểu Brontë.)
Từ đồng nghĩa
  • The Brontë family: gia đình Brontë, bao gồm cả cha mẹ anh em, nhưng thường dùng để chỉ ba chị em khi nói về văn học.
    • The Brontë family produced three literary geniuses. (Gia đình Brontë đã sản sinh ra ba thiên tài văn học.)
Các cụm từ liên quan
  • "A Brontë sister": một trong ba chị em nhà Brontë (thường dùng để phân biệt từng người).
    • Emily Brontë is often considered the most mysterious of the Brontë sisters. (Emily Brontë thường được coi người bí ẩn nhất trong ba chị em nhà Brontë.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Brontë sisters", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học để chỉ sự xuất sắc ảnh hưởng của ba nữ nhà văn.